Danh sách

Thuốc Sodium Oxybate 1kg/kg

0
Thuốc Sodium Oxybate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0207. Hoạt chất Sodium Oxybate

Thuốc Hydrocodone Bitartrate Enol Benzoate HCl 1kg/kg

0
Thuốc Hydrocodone Bitartrate Enol Benzoate HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0220. Hoạt chất Benzhydrocodone Hydrochloride

Thuốc Phytonadione 1kg/kg

0
Thuốc Phytonadione Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0232. Hoạt chất Phytonadione

Thuốc Buprenorphine 1kg/kg

0
Thuốc Buprenorphine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0239. Hoạt chất Buprenorphine

Thuốc Dimethyl Fumarate 1kg/kg

0
Thuốc Dimethyl Fumarate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0255. Hoạt chất Dimethyl Fumarate

Thuốc Dofetilide 1kg/kg

0
Thuốc Dofetilide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0261. Hoạt chất Dofetilide

Thuốc Lurasidone HCl 1kg/kg

0
Thuốc Lurasidone HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0270. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride

Thuốc Hydromorphone HCl 1kg/kg

0
Thuốc Hydromorphone HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0141. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride

Thuốc Difenoxin HCl 1kg/kg

0
Thuốc Difenoxin HCl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0032. Hoạt chất Difenoxin Hydrochloride

Thuốc Morphine Sulfate 1kg/kg

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0149. Hoạt chất Morphine Sulfate