Danh sách

Thuốc DETOMIDINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc DETOMIDINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-001. Hoạt chất Detomidine Hydrochloride

Thuốc GUANABENZ ACETATE 1g/g

0
Thuốc GUANABENZ ACETATE Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-002. Hoạt chất Guanabenz Acetate

Thuốc OCLACITINIB 1g/g

0
Thuốc OCLACITINIB Dạng bột 1 g/g NDC code 86036-003. Hoạt chất Oclacitinib

Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 76438-003. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Fenbendazole 1kg/kg

0
Thuốc Fenbendazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0001. Hoạt chất Fenbendazole

Thuốc Nitisinone 1g/g

0
Thuốc Nitisinone Dạng bột 1 g/g NDC code 76438-004. Hoạt chất Nitisinone

Thuốc Flunixin Meglumine 1kg/kg

0
Thuốc Flunixin Meglumine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0002. Hoạt chất Flunixin Meglumine

Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg

0
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76447-001. Hoạt chất Zinc Oxide

Thuốc Praziquantel 1kg/kg

0
Thuốc Praziquantel Dạng bột 1 kg/kg NDC code 86055-0003. Hoạt chất Praziquantel

Thuốc TITANIUM DIOXIDE 1kg/kg

0
Thuốc TITANIUM DIOXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76447-002. Hoạt chất Titanium Dioxide