Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CARGLUMIC ACID 0.999kg/.999kg
Thuốc CARGLUMIC ACID Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-108. Hoạt chất Carglumic Acid
Thuốc BENDAMUSTINE HYDROCHLORIDE MONOHYDRATE 9.999kg/9.999kg
Thuốc BENDAMUSTINE HYDROCHLORIDE MONOHYDRATE Dạng bột 9.999 kg/9.999kg NDC code 76339-156. Hoạt chất Bendamustine Hydrochloride Monohydrate
Thuốc Melphalan Hydrochloride 4.999kg/4.999kg
Thuốc Melphalan Hydrochloride Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-111. Hoạt chất Melphalan Hydrochloride
Thuốc PENICILLAMINE 9.999kg/9.999kg
Thuốc PENICILLAMINE Dạng bột 9.999 kg/9.999kg NDC code 76339-159. Hoạt chất Penicillamine
Thuốc BENZOIC ACID 9.999kg/9.999kg
Thuốc BENZOIC ACID Dạng bột 9.999 kg/9.999kg NDC code 76339-116. Hoạt chất Benzoic Acid
Thuốc NICARDIPINE HYDROCHLORIDE 4.999kg/4.999kg
Thuốc NICARDIPINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-117. Hoạt chất Nicardipine Hydrochloride
Thuốc ARGATROBAN 0.999kg/.999kg
Thuốc ARGATROBAN Dạng bột 0.999 kg/.999kg NDC code 76339-118. Hoạt chất Argatroban
Thuốc Carmustine 4.999kg/4.999kg
Thuốc Carmustine Dạng bột 4.999 kg/4.999kg NDC code 76339-121. Hoạt chất Carmustine
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE 29.999kg/29.999kg
Thuốc ROPIVACAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 29.999 kg/29.999kg NDC code 76339-124. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride
Thuốc ROPIVACAINE 19.999kg/19.999kg
Thuốc ROPIVACAINE Dạng bột 19.999 kg/19.999kg NDC code 76339-126. Hoạt chất Ropivacaine