Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc TRIFLURIDINE 1kg/kg
Thuốc TRIFLURIDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0037. Hoạt chất Trifluridine
Thuốc CLOFARABINE 1kg/kg
Thuốc CLOFARABINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0016. Hoạt chất Clofarabine
Thuốc SUCROFERRIC OXYHYDROXIDE 1kg/kg
Thuốc SUCROFERRIC OXYHYDROXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0038. Hoạt chất Ferric Oxyhydroxide
Thuốc PLERIXAFOR 1kg/kg
Thuốc PLERIXAFOR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0017. Hoạt chất Plerixafor
Thuốc GADOBUTROL MONOHYDRATE 1kg/kg
Thuốc GADOBUTROL MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0039. Hoạt chất Gadobutrol
Thuốc DECITABINE 1kg/kg
Thuốc DECITABINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0018. Hoạt chất Decitabine
Thuốc BREXPIPRAZOLE 1kg/kg
Thuốc BREXPIPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0040. Hoạt chất Brexpiprazole
Thuốc MELPHALAN 1kg/kg
Thuốc MELPHALAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0021. Hoạt chất Melphalan
Thuốc TAUROLIDINE 1kg/kg
Thuốc TAUROLIDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0003. Hoạt chất Taurolidine
Thuốc THIAMINE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc THIAMINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 76055-0004. Hoạt chất Thiamine Hydrochloride