Danh sách

Thuốc Oxymetholone 25000g/250000g

0
Thuốc Oxymetholone Dạng bột 25000 g/250000g NDC code 49803-008. Hoạt chất Oxymetholone

Thuốc Boldenone Undecylenate 1g/g

0
Thuốc Boldenone Undecylenate Dạng lỏng 1 g/g NDC code 49803-009. Hoạt chất Boldenone Undecylenate

Thuốc Fentanyl Citrate 1kg/kg

0
Thuốc Fentanyl Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0001. Hoạt chất Fentanyl Citrate

Thuốc Fentanyl Base 1kg/kg

0
Thuốc Fentanyl Base Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0004. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc Cisplatin 1kg/kg

0
Thuốc Cisplatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0009. Hoạt chất Cisplatin

Thuốc Carboplatin 1kg/kg

0
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0010. Hoạt chất Carboplatin

Thuốc Carboplatin 1kg/kg

0
Thuốc Carboplatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49812-0010. Hoạt chất Carboplatin

Thuốc Fluoxetine Hydrochloride micronized 1kg/kg

0
Thuốc Fluoxetine Hydrochloride micronized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-1502. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Mivacurium Chloride 4% 1kg/kg

0
Thuốc Mivacurium Chloride 4% Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-1503. Hoạt chất Mivacurium Chloride

Thuốc Bicalutamide 1kg/kg

0
Thuốc Bicalutamide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-1504. Hoạt chất Bicalutamide