Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Thymosin Alpha 1 1g/g
Thuốc Thymosin Alpha 1 Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-627. Hoạt chất Thymalfasin
Thuốc GHRP-6 Acetate 1g/g
Thuốc GHRP-6 Acetate Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-628. Hoạt chất Growth Hormone Releasing Hexapeptide
Thuốc Ursodeoxycholic Acid 50g/50g
Thuốc Ursodeoxycholic Acid Dạng bột 50 g/50g NDC code 75839-630. Hoạt chất Ursodiol
Thuốc HUMAN CHORIONIC GONADOTROPIN 0.005U/.005U
Thuốc HUMAN CHORIONIC GONADOTROPIN Dạng bột 0.005 U/.005U NDC code 75839-631. Hoạt chất Human Chorionic Gonadotropin
Thuốc AOD9604 1g/g
Thuốc AOD9604 Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-633. Hoạt chất Allopregnane-3.Alpha.,11.Beta.,17.Alpha.,21-Tetrol-20-One
Thuốc Estradiol (Hemihydrate) 1g/g
Thuốc Estradiol (Hemihydrate) Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-635. Hoạt chất Estradiol Hemihydrate
Thuốc 2,3-Dimercaptopropanesulfonic Acid Sodium Salt (DMPS) 1g/g
Thuốc 2,3-Dimercaptopropanesulfonic Acid Sodium Salt (DMPS) Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-636. Hoạt chất Unithiol
Thuốc BPC-157 1g/g
Thuốc BPC-157 Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-637. Hoạt chất Bpc-157
Thuốc Azelaic Acid 1g/g
Thuốc Azelaic Acid Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-638. Hoạt chất Azelaic Acid
Thuốc ISONIAZID 1kg/kg
Thuốc ISONIAZID Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-611. Hoạt chất Isoniazid