Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Cimetidine 1000g/1000g
Thuốc Cimetidine Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 75839-456. Hoạt chất Cimetidine
Thuốc Flibanserin 10g/10g
Thuốc Flibanserin Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-465. Hoạt chất Flibanserin
Thuốc CALCIPOTRIENE 1g/g
Thuốc CALCIPOTRIENE Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-476. Hoạt chất Calcipotriene
Thuốc Cidofovir Dihydrate 10g/10g
Thuốc Cidofovir Dihydrate Dạng bột 10 g/10g NDC code 75839-483. Hoạt chất Cidofovir
Thuốc KETOCONAZOLE 1kg/kg
Thuốc KETOCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-490. Hoạt chất Ketoconazole
Thuốc RIVAROXABAN 1kg/kg
Thuốc RIVAROXABAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-492. Hoạt chất Rivaroxaban
Thuốc GAMMA ORYZANOL 1kg/kg
Thuốc GAMMA ORYZANOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-494. Hoạt chất Gamma Oryzanol
Thuốc DANTROLENE SODIUM 1kg/kg
Thuốc DANTROLENE SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 75839-508. Hoạt chất Dantrolene Sodium
Thuốc Tripeptide-1 (GHK-Cu) 1g/g
Thuốc Tripeptide-1 (GHK-Cu) Dạng bột 1 g/g NDC code 75839-514. Hoạt chất Prezatide Copper
Thuốc Cantharidin 5g/5g
Thuốc Cantharidin Dạng bột 5 g/5g NDC code 75839-294. Hoạt chất Cantharidin