Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ramelteon 10kg/10kg
Thuốc Ramelteon Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73435-003. Hoạt chất Ramelteon
Thuốc VALSARTAN 1kg/kg
Thuốc VALSARTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73346-103. Hoạt chất Valsartan
Thuốc Obeticholic acid 10kg/10kg
Thuốc Obeticholic acid Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 73435-004. Hoạt chất Obeticholic Acid
Thuốc AZILSARTAN 1kg/kg
Thuốc AZILSARTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73346-104. Hoạt chất Azilsartan
Thuốc Vardenafil HCL Trihydrate 1g/g
Thuốc Vardenafil HCL Trihydrate Dạng bột 1 g/g NDC code 73377-007. Hoạt chất Vardenafil Hydrochloride Trihydrate
Thuốc Phentolamine Mesylate 1g/g
Thuốc Phentolamine Mesylate Dạng bột 1 g/g NDC code 73377-008. Hoạt chất Phentolamine Mesylate
Thuốc Tacrolimus 1g/g
Thuốc Tacrolimus Dạng bột 1 g/g NDC code 73377-010. Hoạt chất Tacrolimus
Thuốc Methylene Blue 1kg/kg
Thuốc Methylene Blue Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73379-001. Hoạt chất Methylene Blue
Thuốc Disodium Phosphate 1kg/kg
Thuốc Disodium Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73387-000. Hoạt chất Sodium Phosphate, Dibasic, Anhydrous
Thuốc Monosodium Phosphate 1kg/kg
Thuốc Monosodium Phosphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 73387-001. Hoạt chất Sodium Phosphate, Monobasic, Anhydrous