Danh sách

Thuốc MITOMYCIN C 1g/g

0
Thuốc MITOMYCIN C Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-050. Hoạt chất Mitomycin

Thuốc DOXAPRAM HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc DOXAPRAM HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-024. Hoạt chất Doxapram Hydrochloride

Thuốc MITOTANE 1g/g

0
Thuốc MITOTANE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-051. Hoạt chất Mitotane

Thuốc FAMCICLOVIR 1g/g

0
Thuốc FAMCICLOVIR Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-027. Hoạt chất Famciclovir

Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL 1g/g

0
Thuốc MYCOPHENOLATE MOFETIL Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-053. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc FEXOFENADINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc FEXOFENADINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-028. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride

Thuốc PAROXETINE HYDROCHLORIDE HEMIHYDRATE 1g/g

0
Thuốc PAROXETINE HYDROCHLORIDE HEMIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-054. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Hemihydrate

Thuốc FOMEPIZOLE 1g/g

0
Thuốc FOMEPIZOLE Dạng lỏng 1 g/g NDC code 72969-030. Hoạt chất Fomepizole

Thuốc IDOXURIDINE 1g/g

0
Thuốc IDOXURIDINE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-032. Hoạt chất Idoxuridine

Thuốc IMATINIB MESYLATE 1g/g

0
Thuốc IMATINIB MESYLATE Dạng bột 1 g/g NDC code 72969-033. Hoạt chất Imatinib Mesylate