Danh sách

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0107. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Omperazole Micronized 1kg/kg

0
Thuốc Omperazole Micronized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0109. Hoạt chất Omeprazole

Thuốc Lansoprazole 1kg/kg

0
Thuốc Lansoprazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0110. Hoạt chất Lansoprazole

Thuốc Lamotrigine 1kg/kg

0
Thuốc Lamotrigine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0111. Hoạt chất Lamotrigine

Thuốc Ranitidine Hydrochloride Form II 1kg/kg

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Form II Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0112. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Allopurinol 1kg/kg

0
Thuốc Allopurinol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0113. Hoạt chất Allopurinol

Thuốc Doxylamine Succinate 1kg/kg

0
Thuốc Doxylamine Succinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0114. Hoạt chất Doxylamine Succinate

Thuốc Entacapone 1kg/kg

0
Thuốc Entacapone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49706-1977. Hoạt chất Entacapone

Thuốc Cinacalcet Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Cinacalcet Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49706-2030. Hoạt chất Cinacalcet Hydrochloride

Thuốc Deferasirox 1kg/kg

0
Thuốc Deferasirox Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49706-2103. Hoạt chất Deferasirox