Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0107. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Omperazole Micronized 1kg/kg
Thuốc Omperazole Micronized Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0109. Hoạt chất Omeprazole
Thuốc Lansoprazole 1kg/kg
Thuốc Lansoprazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0110. Hoạt chất Lansoprazole
Thuốc Lamotrigine 1kg/kg
Thuốc Lamotrigine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0111. Hoạt chất Lamotrigine
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Form II 1kg/kg
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Form II Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0112. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Allopurinol 1kg/kg
Thuốc Allopurinol Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0113. Hoạt chất Allopurinol
Thuốc Doxylamine Succinate 1kg/kg
Thuốc Doxylamine Succinate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49711-0114. Hoạt chất Doxylamine Succinate
Thuốc Entacapone 1kg/kg
Thuốc Entacapone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49706-1977. Hoạt chất Entacapone
Thuốc Cinacalcet Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Cinacalcet Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49706-2030. Hoạt chất Cinacalcet Hydrochloride
Thuốc Deferasirox 1kg/kg
Thuốc Deferasirox Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49706-2103. Hoạt chất Deferasirox