Danh sách

Thuốc Sodium Iodide I-131 Solution 9.8Ci/mL

0
Thuốc Sodium Iodide I-131 Solution Dung dịch 9.8 Ci/mL NDC code 72405-003. Hoạt chất Iodine I-131

Thuốc PHENYLBUTAZONE 1kg/kg

0
Thuốc PHENYLBUTAZONE Crystal 1 kg/kg NDC code 72448-000. Hoạt chất Phenylbutazone

Thuốc Thyroid 1kg/kg

0
Thuốc Thyroid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72282-0005. Hoạt chất Thyroid, Porcine

Thuốc Estrone 1kg/kg

0
Thuốc Estrone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72357-021. Hoạt chất Estrone

Thuốc VALSARTAN 1kg/kg

0
Thuốc VALSARTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72023-0003. Hoạt chất Valsartan

Thuốc Sacubitril Valsartan Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Sacubitril Valsartan Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72023-0004. Hoạt chất Sacubitril Valsartan Sodium Hydrate

Thuốc VALSARTAN DISODIUM 1kg/kg

0
Thuốc VALSARTAN DISODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 72023-0005. Hoạt chất Valsartan

Thuốc Doxorubicin 1g/g

0
Thuốc Doxorubicin Dạng bột 1 g/g NDC code 72027-002. Hoạt chất Doxorubicin

Thuốc Valrubicin 1g/g

0
Thuốc Valrubicin Dạng bột 1 g/g NDC code 72027-005. Hoạt chất Valrubicin

Thuốc Sr-82 strontium dichloride 5mg/5mg

0
Thuốc Sr-82 strontium dichloride Dung dịch 5 mg/5mg NDC code 72088-001. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82