Danh sách

Thuốc Gabapentin 1g/g

0
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9994. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc KETOPROFEN 1g/g

0
Thuốc KETOPROFEN Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9995. Hoạt chất Ketoprofen

Thuốc Flurbiprofen 1g/g

0
Thuốc Flurbiprofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9996. Hoạt chất Flurbiprofen

Thuốc Ketamine 1g/g

0
Thuốc Ketamine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9997. Hoạt chất Ketamine

Thuốc Ipilimumab 5kg/5kg

0
Thuốc Ipilimumab Dạng lỏng 5 kg/5kg NDC code 71124-0001. Hoạt chất Ipilimumab

Thuốc Nivolumab 1kg/kg

0
Thuốc Nivolumab Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 71124-0002. Hoạt chất Nivolumab

Thuốc Rituximab 300kg/300kg

0
Thuốc Rituximab Dạng lỏng 300 kg/300kg NDC code 71124-0003. Hoạt chất Rituximab

Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride

Thuốc Benzocaine 1g/g

0
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9986. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc Topiramate 1g/g

0
Thuốc Topiramate Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9987. Hoạt chất Topiramate