Danh sách

Thuốc daratumumab 10kg/10kg

0
Thuốc daratumumab Dạng lỏng 10 kg/10kg NDC code 71124-0007. Hoạt chất Daratumumab

Thuốc Infliximab 5kg/5kg

0
Thuốc Infliximab Dạng lỏng 5 kg/5kg NDC code 71124-0008. Hoạt chất Infliximab

Thuốc Gabapentin 1g/g

0
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9994. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc KETOPROFEN 1g/g

0
Thuốc KETOPROFEN Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9995. Hoạt chất Ketoprofen

Thuốc Flurbiprofen 1g/g

0
Thuốc Flurbiprofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9996. Hoạt chất Flurbiprofen

Thuốc Ketamine 1g/g

0
Thuốc Ketamine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9997. Hoạt chất Ketamine

Thuốc Ipilimumab 5kg/5kg

0
Thuốc Ipilimumab Dạng lỏng 5 kg/5kg NDC code 71124-0001. Hoạt chất Ipilimumab

Thuốc DICLOFENAC 1g/g

0
Thuốc DICLOFENAC Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9983. Hoạt chất Diclofenac

Thuốc Bupivacaine 1g/g

0
Thuốc Bupivacaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9984. Hoạt chất Bupivacaine

Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g

0
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride