Danh sách

Thuốc Flurbiprofen 1g/g

0
Thuốc Flurbiprofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9996. Hoạt chất Flurbiprofen

Thuốc Ketamine 1g/g

0
Thuốc Ketamine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9997. Hoạt chất Ketamine

Thuốc Ipilimumab 5kg/5kg

0
Thuốc Ipilimumab Dạng lỏng 5 kg/5kg NDC code 71124-0001. Hoạt chất Ipilimumab

Thuốc Nivolumab 1kg/kg

0
Thuốc Nivolumab Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 71124-0002. Hoạt chất Nivolumab

Thuốc Rituximab 300kg/300kg

0
Thuốc Rituximab Dạng lỏng 300 kg/300kg NDC code 71124-0003. Hoạt chất Rituximab

Thuốc daratumumab 10kg/10kg

0
Thuốc daratumumab Dạng lỏng 10 kg/10kg NDC code 71124-0007. Hoạt chất Daratumumab

Thuốc Infliximab 5kg/5kg

0
Thuốc Infliximab Dạng lỏng 5 kg/5kg NDC code 71124-0008. Hoạt chất Infliximab

Thuốc Testosterone 1g/g

0
Thuốc Testosterone Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9975. Hoạt chất Testosterone

Thuốc ESTRIOL 1g/g

0
Thuốc ESTRIOL Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9977. Hoạt chất Estriol

Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE 1g/g

0
Thuốc ESTRADIOL HEMIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9978. Hoạt chất Estradiol Hemihydrate