Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Gabapentin 1g/g
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9994. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc KETOPROFEN 1g/g
Thuốc KETOPROFEN Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9995. Hoạt chất Ketoprofen
Thuốc Flurbiprofen 1g/g
Thuốc Flurbiprofen Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9996. Hoạt chất Flurbiprofen
Thuốc Ketamine 1g/g
Thuốc Ketamine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9997. Hoạt chất Ketamine
Thuốc Ipilimumab 5kg/5kg
Thuốc Ipilimumab Dạng lỏng 5 kg/5kg NDC code 71124-0001. Hoạt chất Ipilimumab
Thuốc Nivolumab 1kg/kg
Thuốc Nivolumab Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 71124-0002. Hoạt chất Nivolumab
Thuốc Rituximab 300kg/300kg
Thuốc Rituximab Dạng lỏng 300 kg/300kg NDC code 71124-0003. Hoạt chất Rituximab
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE 1g/g
Thuốc PRILOCAINE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9985. Hoạt chất Prilocaine Hydrochloride
Thuốc Benzocaine 1g/g
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9986. Hoạt chất Benzocaine
Thuốc Topiramate 1g/g
Thuốc Topiramate Dạng bột 1 g/g NDC code 71092-9987. Hoạt chất Topiramate