Danh sách

Thuốc Cyclosporine A 1g/g

0
Thuốc Cyclosporine A Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-423. Hoạt chất 9-(N-Methyl-L-Isoleucine)-Cyclosporin A

Thuốc Mycophenolate Mofetil 1g/g

0
Thuốc Mycophenolate Mofetil Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-317. Hoạt chất Mycophenolate Mofetil

Thuốc Clomiphene Citrate 50g/50g

0
Thuốc Clomiphene Citrate Dạng bột 50 g/50g NDC code 71052-338. Hoạt chất Clomiphene Citrate

Thuốc Pimecrolimus 50g/50g

0
Thuốc Pimecrolimus Dạng bột 50 g/50g NDC code 71052-351. Hoạt chất Pimecrolimus

Thuốc TREHALOSE DIHYDRATE 250g/250g

0
Thuốc TREHALOSE DIHYDRATE Dạng bột 250 g/250g NDC code 71052-355. Hoạt chất Trehalose

Thuốc Aminocaproic Acid 5kg/5kg

0
Thuốc Aminocaproic Acid Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 71052-265. Hoạt chất Aminocaproic Acid

Thuốc Artemether 1000g/1000g

0
Thuốc Artemether Dạng bột 1000 g/1000g NDC code 71052-267. Hoạt chất Artemether

Thuốc Budesonide 1g/g

0
Thuốc Budesonide Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-270. Hoạt chất Budesonide

Thuốc Digoxin 5g/5g

0
Thuốc Digoxin Dạng bột 5 g/5g NDC code 71052-275. Hoạt chất Digoxin

Thuốc Famciclovir 1g/g

0
Thuốc Famciclovir Dạng bột 1 g/g NDC code 71052-199. Hoạt chất Famciclovir