Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Apixaban 1kg/kg
Thuốc Apixaban Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-001. Hoạt chất Apixaban
Thuốc Efavirenz 1kg/kg
Thuốc Efavirenz Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-002. Hoạt chất Efavirenz
Thuốc 5-Fluorouracil 1kg/kg
Thuốc 5-Fluorouracil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-003. Hoạt chất Fluorouracil
Thuốc Moxidectin 1kg/kg
Thuốc Moxidectin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70366-004. Hoạt chất Moxidectin
Thuốc Tazobactam 1kg/kg
Thuốc Tazobactam Dạng bột 1 kg/kg NDC code 70276-200. Hoạt chất Tazobactam
Thuốc Sodium Chloride 50kg/50kg
Thuốc Sodium Chloride Crystal 50 kg/50kg NDC code 70387-109. Hoạt chất Sodium Chloride
Thuốc URSODIOL (Process I) 25kg/25kg
Thuốc URSODIOL (Process I) Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 70294-101. Hoạt chất Ursodiol
Thuốc Sodium Chloride 158.8kg/158.8kg
Thuốc Sodium Chloride Crystal 158.8 kg/158.8kg NDC code 70387-109. Hoạt chất Sodium Chloride
Thuốc URSODIOL (Process II) 20kg/20kg
Thuốc URSODIOL (Process II) Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 70294-102. Hoạt chất Ursodiol
Thuốc Sodium Chloride 158.8kg/158.8kg
Thuốc Sodium Chloride Crystal 158.8 kg/158.8kg NDC code 70387-115. Hoạt chất Sodium Chloride