Danh sách

Thuốc Felbamate 1kg/1

0
Thuốc Felbamate Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0032. Hoạt chất Felbamate

Thuốc Clonidine 1kg/1

0
Thuốc Clonidine Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0033. Hoạt chất Clonidine

Thuốc Oxycodone Hydrochloride 1kg/1

0
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0034. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc Anastrozole 1kg/1

0
Thuốc Anastrozole Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0013. Hoạt chất Anastrozole

Thuốc Hydromorphone Hydrochloride 1kg/1

0
Thuốc Hydromorphone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0035. Hoạt chất Hydromorphone Hydrochloride

Thuốc Letrozole 1kg/1

0
Thuốc Letrozole Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0014. Hoạt chất Letrozole

Thuốc Morphine Sulfate 1kg/1

0
Thuốc Morphine Sulfate Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0036. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc Fentanyl Base 1kg/1

0
Thuốc Fentanyl Base Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0015. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc Oxycodone base 1kg/1

0
Thuốc Oxycodone base Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0037. Hoạt chất Oxycodone

Thuốc Phenoxybenzamine 1kg/1

0
Thuốc Phenoxybenzamine Dạng bột 1 kg/1 NDC code 69988-0016. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride