Danh sách

Thuốc Tetrabenazine 1kg/kg

0
Thuốc Tetrabenazine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69766-076. Hoạt chất Tetrabenazine

Thuốc Nitazoxanide 1kg/kg

0
Thuốc Nitazoxanide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69766-077. Hoạt chất Nitazoxanide

Thuốc Exenatide 1kg/kg

0
Thuốc Exenatide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69766-078. Hoạt chất Exenatide

Thuốc Ethacrynic Acid 0.2kg/.2kg

0
Thuốc Ethacrynic Acid Dạng bột 0.2 kg/.2kg NDC code 69776-902. Hoạt chất Ethacrynic Acid

Thuốc Tirofiban Hydrochloride 0.25mg/mL

0
Thuốc Tirofiban Hydrochloride Tiêm 0.25 mg/mL NDC code 69787-025. Hoạt chất Tirofiban Hydrochloride

Thuốc Ertapenem Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Ertapenem Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69806-0003. Hoạt chất Ertapenem Sodium

Thuốc CASPOFUNGIN ACETATE 1kg/kg

0
Thuốc CASPOFUNGIN ACETATE Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 1 kg/kg NDC code 69806-0092. Hoạt chất Caspofungin Acetate

Thuốc IMIPENEM 1kg/kg

0
Thuốc IMIPENEM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69806-0093. Hoạt chất Imipenem

Thuốc Fluphenazine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Fluphenazine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69766-068. Hoạt chất Fluphenazine Hydrochloride

Thuốc CILASTATIN SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc CILASTATIN SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69806-0094. Hoạt chất Cilastatin Sodium