Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Selenium Sulfide Slurry Pre-Mix 29.41kg/100kg
Thuốc Selenium Sulfide Slurry Pre-Mix Dung dịch 29.41 kg/100kg NDC code 69423-110. Hoạt chất Selenium Sulfide
Thuốc Benzethonium Chloride 1kg/kg
Thuốc Benzethonium Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69284-002. Hoạt chất Benzethonium Chloride
Thuốc Eculizumab 10mg/mL
Thuốc Eculizumab Dạng lỏng 10 mg/mL NDC code 69438-0001. Hoạt chất Eculizumab
Thuốc RESERPINE 1g/g
Thuốc RESERPINE Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0001. Hoạt chất Reserpine
Thuốc Trastuzumab 1kg/kg
Thuốc Trastuzumab Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 69438-0002. Hoạt chất Trastuzumab, License Holder Unspecified
Thuốc METHYLCOBALAMIN 1g/g
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0002. Hoạt chất Methylcobalamin
Thuốc COLCHICINE 1kg/kg
Thuốc COLCHICINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0003. Hoạt chất Colchicine
Thuốc DIGOXIN 1g/g
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0004. Hoạt chất Digoxin
Thuốc Yohimbine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Yohimbine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0007. Hoạt chất Yohimbine Hydrochloride
Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE 1kg/kg
Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0009. Hoạt chất Scopolamine Hydrobromide