Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc METHYLCOBALAMIN 1g/g
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0002. Hoạt chất Methylcobalamin
Thuốc COLCHICINE 1kg/kg
Thuốc COLCHICINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0003. Hoạt chất Colchicine
Thuốc DIGOXIN 1g/g
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0004. Hoạt chất Digoxin
Thuốc Yohimbine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Yohimbine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0007. Hoạt chất Yohimbine Hydrochloride
Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE 1kg/kg
Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0009. Hoạt chất Scopolamine Hydrobromide
Thuốc BUTYLSCOPOLAMINE BROMIDE 1kg/kg
Thuốc BUTYLSCOPOLAMINE BROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0010. Hoạt chất Butylscopolamine Bromide
Thuốc Phenol 214kg/214kg
Thuốc Phenol Dạng lỏng 214 kg/214kg NDC code 69395-384. Hoạt chất Phenol
Thuốc Phenol 214kg/214kg
Thuốc Phenol Dạng lỏng 214 kg/214kg NDC code 69395-840. Hoạt chất Phenol
Thuốc Aluminum Chlorohydrate Solution 1kg/kg
Thuốc Aluminum Chlorohydrate Solution Dung dịch 1 kg/kg NDC code 69423-104. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate
Thuốc Aluminum Zirconium Octachlorodyrex Gly 29.5kg/100kg
Thuốc Aluminum Zirconium Octachlorodyrex Gly Dung dịch 29.5 kg/100kg NDC code 69423-106. Hoạt chất Aluminum Zirconium Octachlorohydrex Gly