Danh sách

Thuốc Selenium Sulfide Slurry Pre-Mix 29.41kg/100kg

0
Thuốc Selenium Sulfide Slurry Pre-Mix Dung dịch 29.41 kg/100kg NDC code 69423-110. Hoạt chất Selenium Sulfide

Thuốc Benzethonium Chloride 1kg/kg

0
Thuốc Benzethonium Chloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69284-002. Hoạt chất Benzethonium Chloride

Thuốc Eculizumab 10mg/mL

0
Thuốc Eculizumab Dạng lỏng 10 mg/mL NDC code 69438-0001. Hoạt chất Eculizumab

Thuốc RESERPINE 1g/g

0
Thuốc RESERPINE Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0001. Hoạt chất Reserpine

Thuốc Trastuzumab 1kg/kg

0
Thuốc Trastuzumab Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 69438-0002. Hoạt chất Trastuzumab, License Holder Unspecified

Thuốc METHYLCOBALAMIN 1g/g

0
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0002. Hoạt chất Methylcobalamin

Thuốc COLCHICINE 1kg/kg

0
Thuốc COLCHICINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0003. Hoạt chất Colchicine

Thuốc DIGOXIN 1g/g

0
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0004. Hoạt chất Digoxin

Thuốc Yohimbine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Yohimbine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0007. Hoạt chất Yohimbine Hydrochloride

Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0009. Hoạt chất Scopolamine Hydrobromide