Danh sách

Thuốc METHYLCOBALAMIN 1g/g

0
Thuốc METHYLCOBALAMIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0002. Hoạt chất Methylcobalamin

Thuốc COLCHICINE 1kg/kg

0
Thuốc COLCHICINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0003. Hoạt chất Colchicine

Thuốc DIGOXIN 1g/g

0
Thuốc DIGOXIN Dạng bột 1 g/g NDC code 69383-0004. Hoạt chất Digoxin

Thuốc Yohimbine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Yohimbine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0007. Hoạt chất Yohimbine Hydrochloride

Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc SCOPOLAMINE HYDROBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0009. Hoạt chất Scopolamine Hydrobromide

Thuốc BUTYLSCOPOLAMINE BROMIDE 1kg/kg

0
Thuốc BUTYLSCOPOLAMINE BROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69383-0010. Hoạt chất Butylscopolamine Bromide

Thuốc Phenol 214kg/214kg

0
Thuốc Phenol Dạng lỏng 214 kg/214kg NDC code 69395-384. Hoạt chất Phenol

Thuốc Phenol 214kg/214kg

0
Thuốc Phenol Dạng lỏng 214 kg/214kg NDC code 69395-840. Hoạt chất Phenol

Thuốc Aluminum Chlorohydrate Solution 1kg/kg

0
Thuốc Aluminum Chlorohydrate Solution Dung dịch 1 kg/kg NDC code 69423-104. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate

Thuốc Aluminum Zirconium Octachlorodyrex Gly 29.5kg/100kg

0
Thuốc Aluminum Zirconium Octachlorodyrex Gly Dung dịch 29.5 kg/100kg NDC code 69423-106. Hoạt chất Aluminum Zirconium Octachlorohydrex Gly