Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Buprenorphine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Buprenorphine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-8253. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride
Thuốc Bupropion Hydrochloride 1g/g
Thuốc Bupropion Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-8255. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride
Thuốc Yohimbine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Yohimbine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-8265. Hoạt chất Yohimbine Hydrochloride
Thuốc Zinc Oxide 1g/g
Thuốc Zinc Oxide Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-8320. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zonisamide 1g/g
Thuốc Zonisamide Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-9000. Hoạt chất Zonisamide
Thuốc OXYBENZONE 1kg/kg
Thuốc OXYBENZONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49464-0001. Hoạt chất Oxybenzone
Thuốc Benzophenone 2 1kg/kg
Thuốc Benzophenone 2 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49464-0002. Hoạt chất Benzophenone-2
Thuốc Benzophenone 6 1kg/kg
Thuốc Benzophenone 6 Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49464-0006. Hoạt chất Benzophenone-6
Thuốc Ceftiofur Sodium 5kg/5kg
Thuốc Ceftiofur Sodium Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 49553-0261. Hoạt chất Ceftiofur Sodium
Thuốc Flunixin Meglumine 25kg/25kg
Thuốc Flunixin Meglumine Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 49553-4661. Hoạt chất Flunixin Meglumine