Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Benzocaine 1kg/kg
Thuốc Benzocaine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69237-001. Hoạt chất Benzocaine
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69253-001. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69253-002. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69253-003. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc ZINC OXIDE 1kg/kg
Thuốc ZINC OXIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69253-004. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc pilocarpine hydrochloride 1kg/kg
Thuốc pilocarpine hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-001. Hoạt chất Pilocarpine Hydrochloride
Thuốc ADAPALENE 15kg/15kg
Thuốc ADAPALENE Dạng bột 15 kg/15kg NDC code 69217-015. Hoạt chất Adapalene
Thuốc pilocarpine nitrate 1kg/kg
Thuốc pilocarpine nitrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-002. Hoạt chất Pilocarpine Nitrate
Thuốc HOMATROPINE METHYLBROMIDE 1kg/kg
Thuốc HOMATROPINE METHYLBROMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-023. Hoạt chất Homatropine Methylbromide
Thuốc Atropine Sulfate 1kg/kg
Thuốc Atropine Sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69205-031. Hoạt chất Atropine Sulfate