Danh sách

Thuốc ACYCLOVIR 1kg/kg

0
Thuốc ACYCLOVIR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-001. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc Clindamycin Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-002. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride

Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg

0
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-003. Hoạt chất Clindamycin Phosphate

Thuốc Ibuprofen 1kg/kg

0
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69135-0001. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Ibuprofen 1kg/kg

0
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69135-0002. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Ibuprofen 1kg/kg

0
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69135-0003. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Propofol 1kg/kg

0
Thuốc Propofol Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 69135-0010. Hoạt chất Propofol

Thuốc Propofol 1kg/kg

0
Thuốc Propofol Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 69135-0010. Hoạt chất Propofol

Thuốc MENTHOL, CAPSAICIN 5; .0375g/100g; g/100g

0
Thuốc MENTHOL, CAPSAICIN Patch 5; .0375 g/100g; g/100g NDC code 69159-008. Hoạt chất Menthol; Capsaicin

Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE, MENTHOL 1; 4g/100g; g/100g

0
Thuốc LIDOCAINE HYDROCHLORIDE, MENTHOL Patch 1; 4 g/100g; g/100g NDC code 69159-009. Hoạt chất Menthol; Lidocaine Hydrochloride