Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ferrous Sulfate, Dried 1kg/kg
Thuốc Ferrous Sulfate, Dried Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69115-001. Hoạt chất Ferrous Sulfate Anhydrous
Thuốc ORMETOPRIM 1kg/kg
Thuốc ORMETOPRIM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69169-113. Hoạt chất Ormetoprim
Thuốc Metronidazole Benzoate 1kg/kg
Thuốc Metronidazole Benzoate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69115-002. Hoạt chất Metronidazole Benzoate
Thuốc CLOPIDOL 1kg/kg
Thuốc CLOPIDOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69169-114. Hoạt chất Clopidol
Thuốc Strontium Sr-82 Chloride 50mCi/50mCi
Thuốc Strontium Sr-82 Chloride Dung dịch 50 mCi/50mCi NDC code 69126-006. Hoạt chất Strontium Chloride Sr-82
Thuốc ACYCLOVIR 1kg/kg
Thuốc ACYCLOVIR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-001. Hoạt chất Acyclovir
Thuốc Clindamycin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-002. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN PHOSPHATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69132-003. Hoạt chất Clindamycin Phosphate
Thuốc Ibuprofen 1kg/kg
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69135-0001. Hoạt chất Ibuprofen
Thuốc Ibuprofen 1kg/kg
Thuốc Ibuprofen Dạng bột 1 kg/kg NDC code 69135-0002. Hoạt chất Ibuprofen