Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc L-Carglumic acid 1kg/kg
Thuốc L-Carglumic acid Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7523. Hoạt chất Carglumic Acid
Thuốc Liothyronine Sodium 1g/g
Thuốc Liothyronine Sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 67891-003. Hoạt chất Liothyronine Sodium
Thuốc Thiabendazole 1kg/kg
Thuốc Thiabendazole Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7046. Hoạt chất Thiabendazole
Thuốc Heparin Sodium 1kg/kg
Thuốc Heparin Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67957-0001. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc Chlorhexidine Gluconate 20% 1kg/kg
Thuốc Chlorhexidine Gluconate 20% Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 67967-020. Hoạt chất Chlorhexidine Gluconate
Thuốc Fenoprofen Calcium 1kg/kg
Thuốc Fenoprofen Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7002. Hoạt chất Fenoprofen Calcium
Thuốc Tamsulosin Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Tamsulosin Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7005. Hoạt chất Tamsulosin Hydrochloride
Thuốc Gabapentin 1kg/kg
Thuốc Gabapentin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7006. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc Doxofylline 1kg/kg
Thuốc Doxofylline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7007. Hoạt chất Doxofylline
Thuốc Losartan Potassium 1kg/kg
Thuốc Losartan Potassium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 68022-7008. Hoạt chất Losartan Potassium