Danh sách

Thuốc Oxaliplatin 1kg/kg

0
Thuốc Oxaliplatin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67184-0007. Hoạt chất Oxaliplatin

Thuốc Docetaxel 1kg/kg

0
Thuốc Docetaxel Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67184-0008. Hoạt chất Docetaxel

Thuốc Palonosetron Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Palonosetron Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67184-0013. Hoạt chất Palonosetron Hydrochloride

Thuốc Irinotecan Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Irinotecan Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67184-0014. Hoạt chất Irinotecan Hydrochloride

Thuốc Sevoflurane 1mL/mL

0
Thuốc Sevoflurane Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 66794-015. Hoạt chất Sevoflurane

Thuốc Docetaxel Trihydrate 1kg/kg

0
Thuốc Docetaxel Trihydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67184-0018. Hoạt chất Docetaxel

Thuốc COAL TAR 80g/L

0
Thuốc COAL TAR Dung dịch 80 g/L NDC code 66798-350. Hoạt chất Coal Tar

Thuốc Olanzapine 1kg/kg

0
Thuốc Olanzapine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 67184-0020. Hoạt chất Olanzapine

Thuốc BENZOIN 100g/1000mL

0
Thuốc BENZOIN Dạng lỏng 100 g/1000mL NDC code 66798-424. Hoạt chất Benzoin Resin

Thuốc Ropivacaine Hydrochloride 20kg/20kg

0
Thuốc Ropivacaine Hydrochloride Dạng bột 20 kg/20kg NDC code 67184-0022. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride