Danh sách

Thuốc Pregabalin 1kg/kg

0
Thuốc Pregabalin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-034. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Olmesartan Medoxomil 1kg/kg

0
Thuốc Olmesartan Medoxomil Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-019. Hoạt chất Olmesartan Medoxomil

Thuốc Pantoprazole Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Pantoprazole Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-020. Hoạt chất Pantoprazole Sodium

Thuốc Fulvestrant 1g/g

0
Thuốc Fulvestrant Dạng bột 1 g/g NDC code 66529-0014. Hoạt chất Fulvestrant

Thuốc Fexofenadine Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Fexofenadine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-021. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride

Thuốc AMPICILLIN TRIHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc AMPICILLIN TRIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66558-0060. Hoạt chất Ampicillin Trihydrate

Thuốc Donepezil Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Donepezil Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-022. Hoạt chất Donepezil Hydrochloride

Thuốc AMPICILLIN SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc AMPICILLIN SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66558-0080. Hoạt chất Ampicillin Sodium

Thuốc Cisapride Monohydrate 1kg/kg

0
Thuốc Cisapride Monohydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-023. Hoạt chất Cisapride Monohydrate

Thuốc PIPERACILLIN SODIUM, TAZOBACTAM SODIUM 7112; 889g/8kg; g/8kg

0
Thuốc PIPERACILLIN SODIUM, TAZOBACTAM SODIUM Dạng bột 7112; 889 g/8kg; g/8kg NDC code 66558-0150. Hoạt chất Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium