Danh sách

Thuốc Pimozide 1kg/kg

0
Thuốc Pimozide Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66577-017. Hoạt chất Pimozide

Thuốc Iloperidone 1kg/kg

0
Thuốc Iloperidone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66499-0067. Hoạt chất Iloperidone

Thuốc Gemcitabine Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Gemcitabine Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 66529-0011. Hoạt chất Gemcitabine Hydrochloride

Thuốc Benzonatate 1kg/kg

0
Thuốc Benzonatate Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 66499-0068. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc Vinorelbine Tartrate 1g/g

0
Thuốc Vinorelbine Tartrate Dạng bột 1 g/g NDC code 66529-0012. Hoạt chất Vinorelbine Tartrate

Thuốc Ferric Citrate 1kg/kg

0
Thuốc Ferric Citrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66499-0069. Hoạt chất Ferric Citrate Anhydrous

Thuốc Azacitidine 1g/g

0
Thuốc Azacitidine Dạng bột 1 g/g NDC code 66529-0013. Hoạt chất Azacitidine

Thuốc Cyclosporine 1g/g

0
Thuốc Cyclosporine Dạng bột 1 g/g NDC code 66507-0001. Hoạt chất Cyclosporine

Thuốc Octocrylene 1kg/kg

0
Thuốc Octocrylene Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66516-1236. Hoạt chất Octocrylene

Thuốc Avobenzone 1kg/kg

0
Thuốc Avobenzone Dạng bột 1 kg/kg NDC code 66516-1237. Hoạt chất Avobenzone