Danh sách

Thuốc LIDOCAINE 25kg/25kg

0
Thuốc LIDOCAINE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1011. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc TORSEMIDE 25kg/25kg

0
Thuốc TORSEMIDE Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1012. Hoạt chất Torsemide

Thuốc Lidocaine Hydrochloride 25kg/25kg

0
Thuốc Lidocaine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1013. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Sitagliptin Phosphate Monohydrate 25kg/25kg

0
Thuốc Sitagliptin Phosphate Monohydrate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1014. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate

Thuốc Propofol 5kg/5kg

0
Thuốc Propofol Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 66064-1015. Hoạt chất Propofol

Thuốc Sitagliptin Phosphate Anhydrous 25kg/25kg

0
Thuốc Sitagliptin Phosphate Anhydrous Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1016. Hoạt chất Sitagliptin Phosphate Anhydrous

Thuốc Phenobarbital sodium 25kg/25kg

0
Thuốc Phenobarbital sodium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1017. Hoạt chất Phenobarbital Sodium

Thuốc Valsartan 25kg/25kg

0
Thuốc Valsartan Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1018. Hoạt chất Valsartan

Thuốc Riboflavin 5-Phosphate Sodium 25kg/25kg

0
Thuốc Riboflavin 5-Phosphate Sodium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 66064-1019. Hoạt chất Riboflavin 5'-Phosphate Sodium

Thuốc Neostigmine Methylsulfate 5kg/5kg

0
Thuốc Neostigmine Methylsulfate Dạng bột 5 kg/5kg NDC code 66064-1020. Hoạt chất Neostigmine Methylsulfate