Danh sách

Thuốc OCTOCRYLENE 1kg/kg

0
Thuốc OCTOCRYLENE Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 65998-597. Hoạt chất Octocrylene

Thuốc Divalproex Sodium 1kg/kg

0
Thuốc Divalproex Sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0114. Hoạt chất Divalproex Sodium

Thuốc Bupropion 1kg/kg

0
Thuốc Bupropion Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0115. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride

Thuốc Ivabradine 1kg/kg

0
Thuốc Ivabradine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0116. Hoạt chất Ivabradine

Thuốc METOPROLOL 1kg/kg

0
Thuốc METOPROLOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0117. Hoạt chất Metoprolol Succinate

Thuốc Pitavastatin Calcium 1kg/kg

0
Thuốc Pitavastatin Calcium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0101. Hoạt chất Pitavastatin Calcium

Thuốc DEXLANSOPRAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc DEXLANSOPRAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0118. Hoạt chất Dexlansoprazole

Thuốc Azithromycin 1kg/kg

0
Thuốc Azithromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0102. Hoạt chất Azithromycin Monohydrate

Thuốc Apremilast 1kg/kg

0
Thuốc Apremilast Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0119. Hoạt chất Apremilast

Thuốc Lurasidone Hydrochloride 1kg/kg

0
Thuốc Lurasidone Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65977-0103. Hoạt chất Lurasidone Hydrochloride