Danh sách

Thuốc Solifenacin Succinate 50kg/50kg

0
Thuốc Solifenacin Succinate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-800. Hoạt chất Solifenacin Succinate

Thuốc Zolmitriptan 50kg/50kg

0
Thuốc Zolmitriptan Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-801. Hoạt chất Zolmitriptan

Thuốc Methenamine Hippurate 50kg/50kg

0
Thuốc Methenamine Hippurate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-808. Hoạt chất Methenamine Hippurate

Thuốc Prasugrel Hydrochloride 50kg/50kg

0
Thuốc Prasugrel Hydrochloride Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-809. Hoạt chất Prasugrel Hydrochloride

Thuốc Saxagliptin Monohydrate 50kg/50kg

0
Thuốc Saxagliptin Monohydrate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-810. Hoạt chất Saxagliptin

Thuốc Pitavastatin Calcium 50kg/50kg

0
Thuốc Pitavastatin Calcium Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-811. Hoạt chất Pitavastatin Calcium

Thuốc Pregabalin 50kg/50kg

0
Thuốc Pregabalin Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-790. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc Cefixime 50kg/50kg

0
Thuốc Cefixime Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-791. Hoạt chất Cefixime

Thuốc Gatifloxacin Hemihydrate 50kg/50kg

0
Thuốc Gatifloxacin Hemihydrate Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-792. Hoạt chất Gatifloxacin Hemihydrate

Thuốc Celecoxib 50kg/50kg

0
Thuốc Celecoxib Dạng bột 50 kg/50kg NDC code 65862-793. Hoạt chất Celecoxib