Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Pergolide Mesylate 1g/g
Thuốc Pergolide Mesylate Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5115. Hoạt chất Pergolide Mesylate
Thuốc Phenazopyridine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Phenazopyridine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5166. Hoạt chất Phenazopyridine Hydrochloride
Thuốc Phenobarbital 1g/g
Thuốc Phenobarbital Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5190. Hoạt chất Phenobarbital
Thuốc Phenobarbital Sodium 1g/g
Thuốc Phenobarbital Sodium Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5200. Hoạt chất Phenobarbital Sodium
Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Phenoxybenzamine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5214. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride
Thuốc Diltiazem Hydrochloride 1g/g
Thuốc Diltiazem Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4881. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride
Thuốc Octisalate 1.01g/mL
Thuốc Octisalate Dạng lỏng 1.01 g/mL NDC code 49452-4885. Hoạt chất Octisalate
Thuốc Omeprazole 1g/g
Thuốc Omeprazole Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4891. Hoạt chất Omeprazole
Thuốc Naproxen 1g/g
Thuốc Naproxen Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4815. Hoạt chất Naproxen
Thuốc Orphenadrine Citrate 1g/g
Thuốc Orphenadrine Citrate Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4936. Hoạt chất Orphenadrine Citrate