Danh sách

Thuốc Polymyxin B Sulfate 1mg/U

0
Thuốc Polymyxin B Sulfate Dạng bột 1 mg/U NDC code 49452-5600. Hoạt chất Polymyxin B Sulfate

Thuốc Pentoxifylline 1g/g

0
Thuốc Pentoxifylline Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5080. Hoạt chất Pentoxifylline

Thuốc Potassium Bicarbonate 1kg/kg

0
Thuốc Potassium Bicarbonate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 49452-5730. Hoạt chất Potassium Bicarbonate

Thuốc Pergolide Mesylate 1g/g

0
Thuốc Pergolide Mesylate Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5115. Hoạt chất Pergolide Mesylate

Thuốc Phenazopyridine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Phenazopyridine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5166. Hoạt chất Phenazopyridine Hydrochloride

Thuốc NIMODIPINE 1g/g

0
Thuốc NIMODIPINE Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4854. Hoạt chất Nimodipine

Thuốc Nortriptyline Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Nortriptyline Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4858. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride

Thuốc Norethindrone 1g/g

0
Thuốc Norethindrone Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4862. Hoạt chất Norethindrone

Thuốc Diltiazem Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Diltiazem Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4881. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride

Thuốc Octisalate 1.01g/mL

0
Thuốc Octisalate Dạng lỏng 1.01 g/mL NDC code 49452-4885. Hoạt chất Octisalate