Danh sách

Thuốc Phentolamine Mesylate 1g/g

0
Thuốc Phentolamine Mesylate Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5217. Hoạt chất Phentolamine Mesylate

Thuốc Phenol Liquefied 1g/mL

0
Thuốc Phenol Liquefied Dạng lỏng 1 g/mL NDC code 49452-5220. Hoạt chất Phenol

Thuốc Phenylbutazone 25kg/25kg

0
Thuốc Phenylbutazone Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 49452-5285. Hoạt chất Phenylbutazone

Thuốc Phenylephrine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Phenylephrine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5290. Hoạt chất Phenylephrine Hydrochloride

Thuốc Phenytoin 1g/g

0
Thuốc Phenytoin Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-5340. Hoạt chất Phenytoin

Thuốc Neomycin Sulfate 1g/g

0
Thuốc Neomycin Sulfate Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4830. Hoạt chất Neomycin Sulfate

Thuốc Oxymetazoline Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Oxymetazoline Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4954. Hoạt chất Oxymetazoline Hydrochloride

Thuốc Naltrexone Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Naltrexone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4834. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride

Thuốc Oxytocin 1mg/mg

0
Thuốc Oxytocin Dạng bột 1 mg/mg NDC code 49452-4956. Hoạt chất Oxytocin

Thuốc Naltrexone Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Naltrexone Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 49452-4835. Hoạt chất Naltrexone Hydrochloride