Danh sách

Thuốc nifedipine 1kg/kg

0
Thuốc nifedipine Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-250. Hoạt chất Nifedipine

Thuốc Azithromycin 1kg/kg

0
Thuốc Azithromycin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-310. Hoạt chất Azithromycin, Unspecified Form

Thuốc Varenicline 1kg/kg

0
Thuốc Varenicline Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-010. Hoạt chất Varenicline

Thuốc Azithromycin Dihydrate 1kg/kg

0
Thuốc Azithromycin Dihydrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-014. Hoạt chất Azithromycin Dihydrate

Thuốc Parecoxib sodium 1kg/kg

0
Thuốc Parecoxib sodium Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-017. Hoạt chất Parecoxib Sodium

Thuốc Doxazosin 1kg/kg

0
Thuốc Doxazosin Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-018. Hoạt chất Doxazosin

Thuốc Tolterodine Tartrate 1kg/kg

0
Thuốc Tolterodine Tartrate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65427-020. Hoạt chất Tolterodine Tartrate

Thuốc Trientine Hydrochloride 10kg/10kg

0
Thuốc Trientine Hydrochloride Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 65392-2901. Hoạt chất Trientine Hydrochloride

Thuốc Vorinostat Fine 55kg/55kg

0
Thuốc Vorinostat Fine Dạng bột 55 kg/55kg NDC code 65392-3102. Hoạt chất Vorinostat

Thuốc brigatinib 10kg/10kg

0
Thuốc brigatinib Dạng bột 10 kg/10kg NDC code 65392-3311. Hoạt chất Brigatinib