Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE 1kg/kg
Thuốc CLOPIDOGREL BISULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-788. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate
Thuốc ILOPERIDONE 1kg/kg
Thuốc ILOPERIDONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-805. Hoạt chất Iloperidone
Thuốc RIVASTIGMINE 1kg/kg
Thuốc RIVASTIGMINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-789. Hoạt chất Rivastigmine
Thuốc FOSAMPRENAVIR CALCIUM 1kg/kg
Thuốc FOSAMPRENAVIR CALCIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-806. Hoạt chất Fosamprenavir Calcium
Thuốc ELETRIPTAN HYDROBROMIDE (BETA FORM) 1kg/kg
Thuốc ELETRIPTAN HYDROBROMIDE (BETA FORM) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-790. Hoạt chất Eletriptan Hydrobromide
Thuốc PITAVASTATIN CALCIUM 1kg/kg
Thuốc PITAVASTATIN CALCIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-807. Hoạt chất Pitavastatin Calcium
Thuốc LETROZOLE 1kg/kg
Thuốc LETROZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-773. Hoạt chất Letrozole
Thuốc PROGUANIL HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PROGUANIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-774. Hoạt chất Proguanil Hydrochloride
Thuốc RASAGILINE MESYLATE 1kg/kg
Thuốc RASAGILINE MESYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-775. Hoạt chất Rasagiline Mesylate
Thuốc SALMETEROL XINAFOATE 1kg/kg
Thuốc SALMETEROL XINAFOATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-776. Hoạt chất Salmeterol Xinafoate