Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RIVASTIGMINE HYDROGEN TARTRATE 1kg/kg
Thuốc RIVASTIGMINE HYDROGEN TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-787. Hoạt chất Rivastigmine Tartrate
Thuốc BOSENTAN 1kg/kg
Thuốc BOSENTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-770. Hoạt chất Bosentan
Thuốc FORMOTEROL FUMARATE DIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc FORMOTEROL FUMARATE DIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-771. Hoạt chất Formoterol Fumarate
Thuốc LENALIDOMIDE 1kg/kg
Thuốc LENALIDOMIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-772. Hoạt chất Lenalidomide
Thuốc LETROZOLE 1kg/kg
Thuốc LETROZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-773. Hoạt chất Letrozole
Thuốc PROGUANIL HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc PROGUANIL HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-774. Hoạt chất Proguanil Hydrochloride
Thuốc VARENICLINE TARTRATE 1kg/kg
Thuốc VARENICLINE TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-758. Hoạt chất Varenicline Tartrate
Thuốc CLINDAMYCIN PALMITATE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc CLINDAMYCIN PALMITATE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-759. Hoạt chất Clindamycin Palmitate Hydrochloride
Thuốc LATANOPROST 1kg/kg
Thuốc LATANOPROST Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-760. Hoạt chất Latanoprost
Thuốc PAROXETINE HYDROCHLORIDE (ANHYDROUS) 1kg/kg
Thuốc PAROXETINE HYDROCHLORIDE (ANHYDROUS) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-742. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Anhydrous