Danh sách

Thuốc DEXLANSOPRAZOLE SESQUIHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc DEXLANSOPRAZOLE SESQUIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-783. Hoạt chất Dexlansoprazole Sesquihydrate

Thuốc PRAMIPEXOLE DIHYDROCHLORIDE MONOHYDRATE 1kg/kg

0
Thuốc PRAMIPEXOLE DIHYDROCHLORIDE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-768. Hoạt chất Pramipexole Dihydrochloride

Thuốc ARMODAFINIL 1kg/kg

0
Thuốc ARMODAFINIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-784. Hoạt chất Armodafinil

Thuốc (S)-PREGABALIN 1kg/kg

0
Thuốc (S)-PREGABALIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-769. Hoạt chất Pregabalin

Thuốc RIVASTIGMINE HYDROGEN TARTRATE 1kg/kg

0
Thuốc RIVASTIGMINE HYDROGEN TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-787. Hoạt chất Rivastigmine Tartrate

Thuốc BOSENTAN 1kg/kg

0
Thuốc BOSENTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-770. Hoạt chất Bosentan

Thuốc ROSUVASTATIN CALCIUM 1kg/kg

0
Thuốc ROSUVASTATIN CALCIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-752. Hoạt chất Rosuvastatin Calcium

Thuốc BOSENTAN 1kg/kg

0
Thuốc BOSENTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-753. Hoạt chất Bosentan

Thuốc LAMIVUDINE 1kg/kg

0
Thuốc LAMIVUDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-756. Hoạt chất Lamivudine

Thuốc NEVIRAPINE ANHYDROUS (RAN) 1kg/kg

0
Thuốc NEVIRAPINE ANHYDROUS (RAN) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-757. Hoạt chất Nevirapine