Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc DEXLANSOPRAZOLE SESQUIHYDRATE 1kg/kg
Thuốc DEXLANSOPRAZOLE SESQUIHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-783. Hoạt chất Dexlansoprazole Sesquihydrate
Thuốc PRAMIPEXOLE DIHYDROCHLORIDE MONOHYDRATE 1kg/kg
Thuốc PRAMIPEXOLE DIHYDROCHLORIDE MONOHYDRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-768. Hoạt chất Pramipexole Dihydrochloride
Thuốc ARMODAFINIL 1kg/kg
Thuốc ARMODAFINIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-784. Hoạt chất Armodafinil
Thuốc (S)-PREGABALIN 1kg/kg
Thuốc (S)-PREGABALIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-769. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc RIVASTIGMINE HYDROGEN TARTRATE 1kg/kg
Thuốc RIVASTIGMINE HYDROGEN TARTRATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-787. Hoạt chất Rivastigmine Tartrate
Thuốc BOSENTAN 1kg/kg
Thuốc BOSENTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-770. Hoạt chất Bosentan
Thuốc ROSUVASTATIN CALCIUM 1kg/kg
Thuốc ROSUVASTATIN CALCIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-752. Hoạt chất Rosuvastatin Calcium
Thuốc BOSENTAN 1kg/kg
Thuốc BOSENTAN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-753. Hoạt chất Bosentan
Thuốc LAMIVUDINE 1kg/kg
Thuốc LAMIVUDINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-756. Hoạt chất Lamivudine
Thuốc NEVIRAPINE ANHYDROUS (RAN) 1kg/kg
Thuốc NEVIRAPINE ANHYDROUS (RAN) Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-757. Hoạt chất Nevirapine