Danh sách

Thuốc WARFARIN SODIUM 1kg/kg

0
Thuốc WARFARIN SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64963-0100. Hoạt chất Warfarin Sodium

Thuốc CLARITHROMYCIN 1kg/kg

0
Thuốc CLARITHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-618. Hoạt chất Clarithromycin

Thuốc WARFARIN SODIUM AMORPHOUS 1kg/kg

0
Thuốc WARFARIN SODIUM AMORPHOUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64963-0101. Hoạt chất Warfarin Sodium

Thuốc RISPERIDONE 1kg/kg

0
Thuốc RISPERIDONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-619. Hoạt chất Risperidone

Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM 1kg/kg

0
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM Granule 1 kg/kg NDC code 65015-282. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate

Thuốc ACYCLOVIR 1kg/kg

0
Thuốc ACYCLOVIR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-600. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc FLUCONAZOLE 1kg/kg

0
Thuốc FLUCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-601. Hoạt chất Fluconazole

Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE 1kg/kg

0
Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-602. Hoạt chất Trazodone Hydrochloride

Thuốc MODAFINIL 1kg/kg

0
Thuốc MODAFINIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-605. Hoạt chất Modafinil

Thuốc ALLOPURINOL 1kg/kg

0
Thuốc ALLOPURINOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-606. Hoạt chất Allopurinol