Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc WARFARIN SODIUM 1kg/kg
Thuốc WARFARIN SODIUM Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64963-0100. Hoạt chất Warfarin Sodium
Thuốc CLARITHROMYCIN 1kg/kg
Thuốc CLARITHROMYCIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-618. Hoạt chất Clarithromycin
Thuốc WARFARIN SODIUM AMORPHOUS 1kg/kg
Thuốc WARFARIN SODIUM AMORPHOUS Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64963-0101. Hoạt chất Warfarin Sodium
Thuốc RISPERIDONE 1kg/kg
Thuốc RISPERIDONE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-619. Hoạt chất Risperidone
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM 1kg/kg
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM Granule 1 kg/kg NDC code 65015-282. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate
Thuốc ACYCLOVIR 1kg/kg
Thuốc ACYCLOVIR Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-600. Hoạt chất Acyclovir
Thuốc FLUCONAZOLE 1kg/kg
Thuốc FLUCONAZOLE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-601. Hoạt chất Fluconazole
Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE 1kg/kg
Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-602. Hoạt chất Trazodone Hydrochloride
Thuốc MODAFINIL 1kg/kg
Thuốc MODAFINIL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-605. Hoạt chất Modafinil
Thuốc ALLOPURINOL 1kg/kg
Thuốc ALLOPURINOL Dạng bột 1 kg/kg NDC code 65015-606. Hoạt chất Allopurinol