Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SODIUM MOLYBDATE MO-99 .8; 8.5mg/mL; mg/mL
Thuốc SODIUM MOLYBDATE MO-99 Dung dịch .8; 8.5 mg/mL; mg/mL NDC code 64805-0997. Hoạt chất Sodium Molybdate Mo-99; Sodium Nitrate
Thuốc EXEMESTANE 1kg/kg
Thuốc EXEMESTANE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0621. Hoạt chất Exemestane
Thuốc IODINE I-131 350U/mL
Thuốc IODINE I-131 Dung dịch 350 U/mL NDC code 64805-1311. Hoạt chất Iodine I-131
Thuốc EXEMESTANE 1kg/kg
Thuốc EXEMESTANE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0622. Hoạt chất Exemestane
Thuốc IODINE I-131 350U/mL
Thuốc IODINE I-131 Dung dịch 350 U/mL NDC code 64805-1315. Hoạt chất Iodine I-131
Thuốc NORELGESTROMIN 1kg/kg
Thuốc NORELGESTROMIN Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0104. Hoạt chất Norelgestromin
Thuốc ESTRADIOL ACETATE 1kg/kg
Thuốc ESTRADIOL ACETATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0105. Hoạt chất Estradiol Acetate
Thuốc ESTROPIPATE 1kg/kg
Thuốc ESTROPIPATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0106. Hoạt chất Estropipate
Thuốc HALOBETASOL PROPIONATE 1kg/kg
Thuốc HALOBETASOL PROPIONATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0107. Hoạt chất Halobetasol Propionate
Thuốc BUDESONIDE 1kg/kg
Thuốc BUDESONIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 64918-0204. Hoạt chất Budesonide