Danh sách

Thuốc NAPROXEN 25kg/25kg

0
Thuốc NAPROXEN Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 63310-2080. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Acyclovir 25kg/25kg

0
Thuốc Acyclovir Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 63310-2090. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc Clopidogrel Bisulfate 25kg/25kg

0
Thuốc Clopidogrel Bisulfate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 63310-2440. Hoạt chất Clopidogrel Bisulfate

Thuốc PENCICLOVIR 7kg/7kg

0
Thuốc PENCICLOVIR Dạng bột 7 kg/7kg NDC code 63310-2500. Hoạt chất Penciclovir

Thuốc fluticasone propionate 1kg/kg

0
Thuốc fluticasone propionate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63379-001. Hoạt chất Fluticasone Propionate

Thuốc salbutamol sulphate 1kg/kg

0
Thuốc salbutamol sulphate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63379-007. Hoạt chất Albuterol Sulfate

Thuốc dutasteride 1kg/kg

0
Thuốc dutasteride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63379-016. Hoạt chất Dutasteride

Thuốc zanamivir 1kg/kg

0
Thuốc zanamivir Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63379-028. Hoạt chất Zanamivir

Thuốc abacavir sulfate 1kg/kg

0
Thuốc abacavir sulfate Dạng bột 1 kg/kg NDC code 63379-049. Hoạt chất Abacavir Sulfate

Thuốc Ranitidine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Ranitidine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 63307-429. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride