Danh sách

Thuốc Ropivacaine Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Ropivacaine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9907. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride

Thuốc Oxytocin 1g/g

0
Thuốc Oxytocin Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9881. Hoạt chất Oxytocin

Thuốc Tramadol Hydrochloride 1g/g

0
Thuốc Tramadol Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9908. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride

Thuốc Methylcobalamin 1g/g

0
Thuốc Methylcobalamin Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9882. Hoạt chất Methylcobalamin

Thuốc Buprenorphine base 1g/g

0
Thuốc Buprenorphine base Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9884. Hoạt chất Buprenorphine

Thuốc Nandrolone Decanoate 1g/g

0
Thuốc Nandrolone Decanoate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9889. Hoạt chất Nandrolone Decanoate

Thuốc NALOXONE HCL DIHYDRATE 1g/g

0
Thuốc NALOXONE HCL DIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9891. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride Dihydrate

Thuốc SILDENAFIL CITRATE 1g/g

0
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9892. Hoạt chất Sildenafil Citrate

Thuốc Codeine Phosphate 1g/g

0
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-8100. Hoạt chất Codeine Phosphate

Thuốc Methadone HCL 1g/g

0
Thuốc Methadone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9100. Hoạt chất Methadone Hydrochloride