Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Ropivacaine Hydrochloride 1g/g
Thuốc Ropivacaine Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9907. Hoạt chất Ropivacaine Hydrochloride
Thuốc Oxytocin 1g/g
Thuốc Oxytocin Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9881. Hoạt chất Oxytocin
Thuốc Tramadol Hydrochloride 1g/g
Thuốc Tramadol Hydrochloride Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9908. Hoạt chất Tramadol Hydrochloride
Thuốc Methylcobalamin 1g/g
Thuốc Methylcobalamin Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9882. Hoạt chất Methylcobalamin
Thuốc Buprenorphine base 1g/g
Thuốc Buprenorphine base Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9884. Hoạt chất Buprenorphine
Thuốc Nandrolone Decanoate 1g/g
Thuốc Nandrolone Decanoate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9889. Hoạt chất Nandrolone Decanoate
Thuốc NALOXONE HCL DIHYDRATE 1g/g
Thuốc NALOXONE HCL DIHYDRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9891. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride Dihydrate
Thuốc SILDENAFIL CITRATE 1g/g
Thuốc SILDENAFIL CITRATE Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9892. Hoạt chất Sildenafil Citrate
Thuốc Codeine Phosphate 1g/g
Thuốc Codeine Phosphate Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-8100. Hoạt chất Codeine Phosphate
Thuốc Methadone HCL 1g/g
Thuốc Methadone HCL Dạng bột 1 g/g NDC code 63275-9100. Hoạt chất Methadone Hydrochloride