Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Mitomycin 1g/g
Thuốc Mitomycin Dạng bột 1 g/g NDC code 62158-0005. Hoạt chất Mitomycin
Thuốc Cetirizine Hydrochloride 25kg/1
Thuốc Cetirizine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/1 NDC code 62207-001. Hoạt chất Cetirizine Hydrochloride
Thuốc Fexofenadine Hydrochloride 25kg/25kg
Thuốc Fexofenadine Hydrochloride Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-002. Hoạt chất Fexofenadine Hydrochloride
Thuốc Dimethyl Fumarate 25kg/25kg
Thuốc Dimethyl Fumarate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-003. Hoạt chất Dimethyl Fumarate
Thuốc Pirfenidone 25kg/25kg
Thuốc Pirfenidone Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-004. Hoạt chất Pirfenidone
Thuốc Atazanavir Sulfate 25kg/25kg
Thuốc Atazanavir Sulfate Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-005. Hoạt chất Atazanavir Sulfate
Thuốc Omeprazole Magnesium 25kg/25kg
Thuốc Omeprazole Magnesium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-006. Hoạt chất Omeprazole Magnesium
Thuốc Losartan Potassium 25kg/25kg
Thuốc Losartan Potassium Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-007. Hoạt chất Losartan Potassium
Thuốc Rifampicin 1g/g
Thuốc Rifampicin Dạng bột 1 g/g NDC code 62157-939. Hoạt chất Rifampin
Thuốc Fluconazole 25kg/25kg
Thuốc Fluconazole Dạng bột 25 kg/25kg NDC code 62207-008. Hoạt chất Fluconazole