Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SODIUM PICOSULFATE 1kg/kg
Thuốc SODIUM PICOSULFATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0720. Hoạt chất Sodium Picosulfate
Thuốc BENZOCAINE 1kg/kg
Thuốc BENZOCAINE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0721. Hoạt chất Benzocaine
Thuốc CRENOLANIB BESYLATE 1kg/kg
Thuốc CRENOLANIB BESYLATE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0722. Hoạt chất Crenolanib Besylate
Thuốc Bisacodyl 1kg/kg
Thuốc Bisacodyl Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0002. Hoạt chất Bisacodyl
Thuốc NIRAPARIB 1kg/kg
Thuốc NIRAPARIB Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0723. Hoạt chất Niraparib
Thuốc BENZALKONIUM CHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BENZALKONIUM CHLORIDE Dung dịch 1 kg/kg NDC code 61876-0010. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc BENZETHONIUM CHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BENZETHONIUM CHLORIDE Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0016. Hoạt chất Benzethonium Chloride
Thuốc BENZALKONIUM CHLORIDE 1kg/kg
Thuốc BENZALKONIUM CHLORIDE Dung dịch 1 kg/kg NDC code 61876-0017. Hoạt chất Benzalkonium Chloride
Thuốc Chlorhexidine Gluconate 1kg/kg
Thuốc Chlorhexidine Gluconate Dạng lỏng 1 kg/kg NDC code 61876-0030. Hoạt chất Chlorhexidine Gluconate
Thuốc Chlorhexidine Hydrochloride 1kg/kg
Thuốc Chlorhexidine Hydrochloride Dạng bột 1 kg/kg NDC code 61876-0031. Hoạt chất Chlorhexidine Hydrochloride