Danh sách

Thuốc Sennosides, Docusate Sodium 50; 8.6mg/1; mg/1

0
Thuốc Sennosides, Docusate Sodium Viên nén, Bao phin 50; 8.6 mg/1; mg/1 NDC code 10267-0002. Hoạt chất Docusate Sodium; Sennosides

Thuốc Phenazopyridine Hydrochloride 99.5mg/1

0
Thuốc Phenazopyridine Hydrochloride Viên nén, Bao phin 99.5 mg/1 NDC code 10267-0317. Hoạt chất Phenazopyridine Hydrochloride

Thuốc Calcium Polycarbophil 625mg/1

0
Thuốc Calcium Polycarbophil Viên nén, Bao phin 625 mg/1 NDC code 10267-0339. Hoạt chất Calcium Polycarbophil

Thuốc Pamabrom 50mg/1

0
Thuốc Pamabrom Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 10267-0687. Hoạt chất Pamabrom

Thuốc Acetaminophen, Pamabrom 500; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Acetaminophen, Pamabrom Viên nén, Bao phin 500; 25 mg/1; mg/1 NDC code 10267-0736. Hoạt chất Acetaminophen; Pamabrom

Thuốc Ethyl Alcohol 700uL/mL

0
Thuốc Ethyl Alcohol Dạng lỏng 700 uL/mL NDC code 0802-0040. Hoạt chất Alcohol

Thuốc Ammonia 20mg/mL

0
Thuốc Ammonia Dạng lỏng 20 mg/mL NDC code 0802-0073. Hoạt chất Ammonia

Thuốc Hydrogen Peroxide 30uL/mL

0
Thuốc Hydrogen Peroxide Dạng lỏng 30 uL/mL NDC code 0802-1113. Hoạt chất Hydrogen Peroxide

Thuốc Iodine 470; 20.4; 20mg/mL; mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Iodine Dạng lỏng 470; 20.4; 20 mg/mL; mg/mL; mg/mL NDC code 0802-1213. Hoạt chất Alcohol; Sodium Iodide; Iodine

Thuốc Isopropyl Alcohol 700uL/mL

0
Thuốc Isopropyl Alcohol Dạng lỏng 700 uL/mL NDC code 0802-1249. Hoạt chất Isopropyl Alcohol