Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc URTICA URENS 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc URTICA URENS Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-5144. Hoạt chất Urtica Urens
Thuốc VIOLA ODORATA 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc VIOLA ODORATA Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-5268. Hoạt chất Viola Odorata
Thuốc WYETHIA HELENIOIDES ROOT 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc WYETHIA HELENIOIDES ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-5305. Hoạt chất Wyethia Helenioides Root
Thuốc ZINC 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc ZINC Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-5463. Hoạt chất Zinc
Thuốc ZINC SULFATE HEPTAHYDRATE 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc ZINC SULFATE HEPTAHYDRATE Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-5483. Hoạt chất Zinc Sulfate Heptahydrate
Thuốc ESCHERICHIA COLI 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc ESCHERICHIA COLI Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-6512. Hoạt chất Escherichia Coli
Thuốc Alprazolam 0.25mg/1
Thuốc Alprazolam Viên nén 0.25 mg/1 NDC code 0228-2027. Hoạt chất Alprazolam
Thuốc CLAVICEPS PURPUREA SCLEROTIUM 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc CLAVICEPS PURPUREA SCLEROTIUM Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-4612. Hoạt chất Claviceps Purpurea Sclerotium
Thuốc Alprazolam 0.5mg/1
Thuốc Alprazolam Viên nén 0.5 mg/1 NDC code 0228-2029. Hoạt chất Alprazolam
Thuốc POLYGALA SENEGA ROOT 1[hp_X]/[hp_X]
Thuốc POLYGALA SENEGA ROOT Dạng lỏng 1 [hp_X]/[hp_X] NDC code 0220-4636. Hoạt chất Polygala Senega Root