Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Aluminum Chlorohydrate 0.4kg/kg
Thuốc Aluminum Chlorohydrate Dung dịch 0.4 kg/kg NDC code 72450-719. Hoạt chất Aluminum Chlorohydrate
Thuốc Aluminum Sesquichlorohydrate 0.3kg/kg
Thuốc Aluminum Sesquichlorohydrate Dung dịch 0.3 kg/kg NDC code 72450-706. Hoạt chất Aluminum Sesquichlorohydrate
Thuốc Aluminum Zirconium Octachlorohydrex Gly 0.34kg/kg
Thuốc Aluminum Zirconium Octachlorohydrex Gly Dung dịch 0.34 kg/kg NDC code 72450-709. Hoạt chất Aluminum Zirconium Octachlorohydrex Gly
Thuốc Lutetium-177 Chloride 20Ci/mL
Thuốc Lutetium-177 Chloride Dung dịch 20 Ci/mL NDC code 72405-001. Hoạt chất Lutetium Lu-177
Thuốc Titanium Dioxide 95kg/100kg
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 95 kg/100kg NDC code 72416-0001. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0002. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0003. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Titanium Dioxide 78kg/100kg
Thuốc Titanium Dioxide Dạng bột 78 kg/100kg NDC code 72416-0005. Hoạt chất Titanium Dioxide
Thuốc Zinc oxide 96kg/100kg
Thuốc Zinc oxide Dạng bột 96 kg/100kg NDC code 72416-0006. Hoạt chất Zinc Oxide
Thuốc Zinc oxide 63.115kg/100kg
Thuốc Zinc oxide Dạng lỏng 63.115 kg/100kg NDC code 72416-0011. Hoạt chất Zinc Oxide