Danh sách

Thuốc ERYTHROPOIETIN 3000[iU]/mL

0
Thuốc ERYTHROPOIETIN Dung dịch 3000 [iU]/mL NDC code 63552-136. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc OXYMORPHONE HYDROCHLORIDE 15mg/1

0
Thuốc OXYMORPHONE HYDROCHLORIDE Viên nén 15 mg/1 NDC code 63552-093. Hoạt chất Oxymorphone Hydrochloride

Thuốc ERYTHROPOIETIN 4000[iU]/mL

0
Thuốc ERYTHROPOIETIN Dung dịch 4000 [iU]/mL NDC code 63552-137. Hoạt chất Erythropoietin

Thuốc CLOZAPINE 25mg/1

0
Thuốc CLOZAPINE Viên nén 25 mg/1 NDC code 63552-063. Hoạt chất Clozapine

Thuốc oseltamivir phosphate 45mg/1

0
Thuốc oseltamivir phosphate Viên con nhộng 45 mg/1 NDC code 63552-065. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc modafinil 100mg/1

0
Thuốc modafinil Viên nén 100 mg/1 NDC code 63552-066. Hoạt chất Modafinil

Thuốc modafinil 200mg/1

0
Thuốc modafinil Viên nén 200 mg/1 NDC code 63552-067. Hoạt chất Modafinil

Thuốc RIBAVIRIN 200mg/1

0
Thuốc RIBAVIRIN Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 63552-070. Hoạt chất Ribavirin

Thuốc VALSARTAN 160mg/1

0
Thuốc VALSARTAN Viên nén, Bao phin 160 mg/1 NDC code 63552-071. Hoạt chất Valsartan

Thuốc VALSARTAN 320mg/1

0
Thuốc VALSARTAN Viên nén, Bao phin 320 mg/1 NDC code 63552-072. Hoạt chất Valsartan