Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Filbert Hazelnut Food 0.05g/mL
Thuốc Filbert Hazelnut Food Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5785. Hoạt chất American Hazelnut
Thuốc Peanut 0.05g/mL
Thuốc Peanut Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5786. Hoạt chất Peanut
Thuốc Pecan Food 0.05g/mL
Thuốc Pecan Food Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5787. Hoạt chất Pecan
Thuốc Black Walnut Food 0.05g/mL
Thuốc Black Walnut Food Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5788. Hoạt chất Black Walnut
Thuốc English Walnut 0.05g/mL
Thuốc English Walnut Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5789. Hoạt chất English Walnut
Thuốc 2 Cockroach Mix .0005; .0005g/mL; g/mL
Thuốc 2 Cockroach Mix Dung dịch .0005; .0005 g/mL; g/mL NDC code 22840-9000. Hoạt chất Periplaneta Americana; Blattella Germanica
Thuốc Pork 0.05g/mL
Thuốc Pork Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5759. Hoạt chất Pork
Thuốc Ocean Perch 0.05g/mL
Thuốc Ocean Perch Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5775. Hoạt chất Pacific Ocean Perch
Thuốc Chicken Meat 0.05g/mL
Thuốc Chicken Meat Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5760. Hoạt chất Chicken
Thuốc Salmon 0.05g/mL
Thuốc Salmon Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 22840-5776. Hoạt chất Atlantic Salmon