Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SACCHAROMYCES CEREVISIAE 0.05g/mL
Thuốc SACCHAROMYCES CEREVISIAE Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8106. Hoạt chất Saccharomyces Cerevisiae
Thuốc EPICOCCUM NIGRUM 0.1g/mL
Thuốc EPICOCCUM NIGRUM Tiêm , Dung dịch 0.1 g/mL NDC code 0268-8096. Hoạt chất Epicoccum Nigrum
Thuốc SACCHAROMYCES CEREVISIAE 0.05g/mL
Thuốc SACCHAROMYCES CEREVISIAE Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8106. Hoạt chất Saccharomyces Cerevisiae
Thuốc EPICOCCUM NIGRUM 0.05g/mL
Thuốc EPICOCCUM NIGRUM Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8097. Hoạt chất Epicoccum Nigrum
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES 0.1g/mL
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES Tiêm , Dung dịch 0.1 g/mL NDC code 0268-8107. Hoạt chất Trichophyton Mentagrophytes
Thuốc EPICOCCUM NIGRUM 0.05g/mL
Thuốc EPICOCCUM NIGRUM Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8097. Hoạt chất Epicoccum Nigrum
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES 0.05g/mL
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8108. Hoạt chất Trichophyton Mentagrophytes
Thuốc GIBBERELLA PULICARIS 0.1g/mL
Thuốc GIBBERELLA PULICARIS Tiêm , Dung dịch 0.1 g/mL NDC code 0268-8098. Hoạt chất Gibberella Zeae
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES 0.05g/mL
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8108. Hoạt chất Trichophyton Mentagrophytes
Thuốc GIBBERELLA PULICARIS 0.05g/mL
Thuốc GIBBERELLA PULICARIS Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8099. Hoạt chất Gibberella Zeae