Danh sách

Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES 0.05g/mL

0
Thuốc TRICHOPHYTON MENTAGROPHYTES Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8108. Hoạt chất Trichophyton Mentagrophytes

Thuốc GIBBERELLA PULICARIS 0.05g/mL

0
Thuốc GIBBERELLA PULICARIS Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8099. Hoạt chất Gibberella Zeae

Thuốc GIBBERELLA PULICARIS 0.05g/mL

0
Thuốc GIBBERELLA PULICARIS Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8099. Hoạt chất Gibberella Zeae

Thuốc MUCOR PLUMBEUS 0.1g/mL

0
Thuốc MUCOR PLUMBEUS Tiêm , Dung dịch 0.1 g/mL NDC code 0268-8100. Hoạt chất Mucor Plumbeus

Thuốc MUCOR PLUMBEUS 0.05g/mL

0
Thuốc MUCOR PLUMBEUS Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8101. Hoạt chất Mucor Plumbeus

Thuốc MUCOR PLUMBEUS 0.05g/mL

0
Thuốc MUCOR PLUMBEUS Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8101. Hoạt chất Mucor Plumbeus

Thuốc PENICILLIUM NOTATUM 0.1g/mL

0
Thuốc PENICILLIUM NOTATUM Tiêm , Dung dịch 0.1 g/mL NDC code 0268-8102. Hoạt chất Penicillium Chrysogenum Var. Chrysogenum

Thuốc PENICILLIUM NOTATUM 0.05g/mL

0
Thuốc PENICILLIUM NOTATUM Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8103. Hoạt chất Penicillium Chrysogenum Var. Chrysogenum

Thuốc PENICILLIUM NOTATUM 0.05g/mL

0
Thuốc PENICILLIUM NOTATUM Tiêm , Dung dịch 0.05 g/mL NDC code 0268-8103. Hoạt chất Penicillium Chrysogenum Var. Chrysogenum

Thuốc RHODOTORULA MUCILAGINOSA 0.1g/mL

0
Thuốc RHODOTORULA MUCILAGINOSA Tiêm , Dung dịch 0.1 g/mL NDC code 0268-8104. Hoạt chất Rhodotorula Mucilaginosa