Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Carimune 6g/1
Thuốc Carimune Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 6 g/1 NDC code 44206-417. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Cinryze 500[iU]/5mL
Thuốc Cinryze Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 500 [iU]/5mL NDC code 42227-081. Hoạt chất Human C1-Esterase Inhibitor
Thuốc KEDBUMIN 12.5g/50mL
Thuốc KEDBUMIN Tiêm , Dung dịch 12.5 g/50mL NDC code 76179-025. Hoạt chất Albumin Human
Thuốc GAMMAKED 10g/100mL
Thuốc GAMMAKED Tiêm 10 g/100mL NDC code 76125-900. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Albuked 10g/50mL
Thuốc Albuked Dung dịch 10 g/50mL NDC code 76125-791. Hoạt chất Albumin Human
Thuốc Albuked 5g/20mL
Thuốc Albuked Dung dịch 5 g/20mL NDC code 76125-792. Hoạt chất Albumin Human
Thuốc KEDRAB 150[iU]/mL
Thuốc KEDRAB Tiêm , Dung dịch 150 [iU]/mL NDC code 76125-150. Hoạt chất Human Rabies Virus Immune Globulin
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-250. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-253. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-256. Hoạt chất