Danh sách

Thuốc Carimune 6g/1

0
Thuốc Carimune Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 6 g/1 NDC code 44206-417. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc Cinryze 500[iU]/5mL

0
Thuốc Cinryze Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 500 [iU]/5mL NDC code 42227-081. Hoạt chất Human C1-Esterase Inhibitor

Thuốc KEDBUMIN 12.5g/50mL

0
Thuốc KEDBUMIN Tiêm , Dung dịch 12.5 g/50mL NDC code 76179-025. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc GAMMAKED 10g/100mL

0
Thuốc GAMMAKED Tiêm 10 g/100mL NDC code 76125-900. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc Albuked 10g/50mL

0
Thuốc Albuked Dung dịch 10 g/50mL NDC code 76125-791. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc Albuked 5g/20mL

0
Thuốc Albuked Dung dịch 5 g/20mL NDC code 76125-792. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc KEDRAB 150[iU]/mL

0
Thuốc KEDRAB Tiêm , Dung dịch 150 [iU]/mL NDC code 76125-150. Hoạt chất Human Rabies Virus Immune Globulin

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-250. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-253. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-256. Hoạt chất