Danh sách

Thuốc Rhophylac 1500[iU]/2mL

0
Thuốc Rhophylac Dung dịch 1500 [iU]/2mL NDC code 44206-300. Hoạt chất Human Rho(D) Immune Globulin

Thuốc Cinryze 500[iU]/5mL

0
Thuốc Cinryze Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 500 [iU]/5mL NDC code 42227-081. Hoạt chất Human C1-Esterase Inhibitor

Thuốc KEDBUMIN 12.5g/50mL

0
Thuốc KEDBUMIN Tiêm , Dung dịch 12.5 g/50mL NDC code 76179-025. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc GAMMAKED 10g/100mL

0
Thuốc GAMMAKED Tiêm 10 g/100mL NDC code 76125-900. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-253. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-256. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-257. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-662. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-663. Hoạt chất

Thuốc Koate

0
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-667. Hoạt chất