Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Rhophylac 1500[iU]/2mL
Thuốc Rhophylac Dung dịch 1500 [iU]/2mL NDC code 44206-300. Hoạt chất Human Rho(D) Immune Globulin
Thuốc Cinryze 500[iU]/5mL
Thuốc Cinryze Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 500 [iU]/5mL NDC code 42227-081. Hoạt chất Human C1-Esterase Inhibitor
Thuốc KEDBUMIN 12.5g/50mL
Thuốc KEDBUMIN Tiêm , Dung dịch 12.5 g/50mL NDC code 76179-025. Hoạt chất Albumin Human
Thuốc GAMMAKED 10g/100mL
Thuốc GAMMAKED Tiêm 10 g/100mL NDC code 76125-900. Hoạt chất Human Immunoglobulin G
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-253. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-256. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-257. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-662. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-663. Hoạt chất
Thuốc Koate
Thuốc Koate KIT NDC code 76125-667. Hoạt chất