Danh sách

Thuốc Wilate – von Willebrand Factor/Coagulation Factor VIII Complex (Human) 100; 100[iU]/mL; [iU]/mL

0
Thuốc Wilate - von Willebrand Factor/Coagulation Factor VIII Complex (Human) Powder, For Solution 100; 100 [iU]/mL; [iU]/mL NDC code 68982-182. Hoạt chất Antihemophilic Factor Human; Von Willebrand Factor Human

Thuốc Fibryga

0
Thuốc Fibryga KIT NDC code 68982-347. Hoạt chất

Thuốc Albumin (Human) 50g/1000mL

0
Thuốc Albumin (Human) Dung dịch 50 g/1000mL NDC code 68982-623. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc Albumin (Human) 200g/1000mL

0
Thuốc Albumin (Human) Dung dịch 200 g/1000mL NDC code 68982-633. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc Albumin (Human) 250g/1000mL

0
Thuốc Albumin (Human) Dung dịch 250 g/1000mL NDC code 68982-643. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc Cutaquig 165mg/mL

0
Thuốc Cutaquig Dung dịch 165 mg/mL NDC code 68982-810. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc Panzyga 100mg/mL

0
Thuốc Panzyga Dung dịch 100 mg/mL NDC code 68982-820. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc Octagam Immune Globulin (Human) 50mg/mL

0
Thuốc Octagam Immune Globulin (Human) Dung dịch 50 mg/mL NDC code 68982-840. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc AlphaNine

0
Thuốc AlphaNine KIT NDC code 68516-3607. Hoạt chất

Thuốc ALBUTEIN 0.25g/mL

0
Thuốc ALBUTEIN Tiêm , Dung dịch 0.25 g/mL NDC code 68516-5216. Hoạt chất Albumin Human