Danh sách

Thuốc HyperTET 250[iU]/mL

0
Thuốc HyperTET Tiêm 250 [iU]/mL NDC code 13533-634. Hoạt chất Human Clostridium Tetani Toxoid Immune Globulin

Thuốc GAMASTAN 0.165g/mL

0
Thuốc GAMASTAN Tiêm , Dung dịch 0.165 g/mL NDC code 13533-635. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc HYPERHEP B 220[iU]/mL

0
Thuốc HYPERHEP B Tiêm 220 [iU]/mL NDC code 13533-636. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin

Thuốc HYPERRHO 250[iU]/1

0
Thuốc HYPERRHO Dung dịch 250 [iU]/1 NDC code 13533-661. Hoạt chất Human Rho(D) Immune Globulin

Thuốc Plasbumin 2.5g/50mL

0
Thuốc Plasbumin Dung dịch 2.5 g/50mL NDC code 13533-690. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc Plasbumin 10g/50mL

0
Thuốc Plasbumin Dung dịch 10 g/50mL NDC code 13533-691. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc Plasbumin 5g/20mL

0
Thuốc Plasbumin Dung dịch 5 g/20mL NDC code 13533-692. Hoạt chất Albumin Human

Thuốc PROLASTIN-C

0
Thuốc PROLASTIN-C KIT NDC code 13533-700. Hoạt chất

Thuốc HyperRAB 300[iU]/mL

0
Thuốc HyperRAB Tiêm , Dung dịch 300 [iU]/mL NDC code 13533-318. Hoạt chất Human Rabies Virus Immune Globulin

Thuốc GamaSTAN 0.165g/mL

0
Thuốc GamaSTAN Tiêm , Dung dịch 0.165 g/mL NDC code 13533-335. Hoạt chất Human Immunoglobulin G