Danh sách

Thuốc Precaine B Chocolate Mint 221mg/g

0
Thuốc Precaine B Chocolate Mint Gel 221 mg/g NDC code 10866-0090. Hoạt chất Benzocaine

Thuốc 60 Second Taste Bubblegum 12.3mg/g

0
Thuốc 60 Second Taste Bubblegum Gel 12.3 mg/g NDC code 10866-0185. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc 60 Second Taste Strawberry 27.73mg/g

0
Thuốc 60 Second Taste Strawberry Gel 27.73 mg/g NDC code 10866-0685. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc Oxygen 990mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 990 mL/L NDC code 10867-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Synera 70; 70mg/1; mg/1

0
Thuốc Synera Patch 70; 70 mg/1; mg/1 NDC code 10885-002. Hoạt chất Lidocaine; Tetracaine

Thuốc Adasuve 10mg/1

0
Thuốc Adasuve Aerosol, Powder 10 mg/1 NDC code 10885-003. Hoạt chất Loxapine

Thuốc OXYCODONE HCl 10mg/1

0
Thuốc OXYCODONE HCl Tablet, Film Coated, Extended Release 10 mg/1 NDC code 10702-801. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc OXYCODONE HCl 20mg/1

0
Thuốc OXYCODONE HCl Tablet, Film Coated, Extended Release 20 mg/1 NDC code 10702-803. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc OXYCODONE HCl 40mg/1

0
Thuốc OXYCODONE HCl Tablet, Film Coated, Extended Release 40 mg/1 NDC code 10702-805. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride

Thuốc Carbon Dioxide 995mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Gas 995 mL/L NDC code 10736-014. Hoạt chất Carbon Dioxide