Danh sách

Thuốc NITROGEN 995mL/L

0
Thuốc NITROGEN Gas 995 mL/L NDC code 10218-102. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc OXYGEN 992mL/L

0
Thuốc OXYGEN Gas 992 mL/L NDC code 10221-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc NITROGEN 99L/100L

0
Thuốc NITROGEN Gas 99 L/100L NDC code 10221-002. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Cetacaine Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g

0
Thuốc Cetacaine Anesthetic Aerosol, Spray .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0201. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride

Thuốc Cetacaine Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g

0
Thuốc Cetacaine Anesthetic Dung dịch .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0202. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride

Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g

0
Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic Gel .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0217. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride

Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g

0
Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic Gel .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0221. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride

Thuốc Oxygen 990mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 990 mL/L NDC code 10189-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc OXYGEN 99L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 10167-100. Hoạt chất Oxygen

Thuốc NITROUS OXIDE 99L/100L

0
Thuốc NITROUS OXIDE Gas 99 L/100L NDC code 10167-200. Hoạt chất Nitrous Oxide