Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc NITROGEN 995mL/L
Thuốc NITROGEN Gas 995 mL/L NDC code 10218-102. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc OXYGEN 992mL/L
Thuốc OXYGEN Gas 992 mL/L NDC code 10221-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc NITROGEN 99L/100L
Thuốc NITROGEN Gas 99 L/100L NDC code 10221-002. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc Cetacaine Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g
Thuốc Cetacaine Anesthetic Aerosol, Spray .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0201. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride
Thuốc Cetacaine Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g
Thuốc Cetacaine Anesthetic Dung dịch .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0202. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride
Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g
Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic Gel .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0217. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride
Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic .028; .004; .004g/.2g; g/.2g; g/.2g
Thuốc Cetacaine Topical Anesthetic Gel .028; .004; .004 g/.2g; g/.2g; g/.2g NDC code 10223-0221. Hoạt chất Benzocaine; Butamben; Tetracaine Hydrochloride
Thuốc Oxygen 990mL/L
Thuốc Oxygen Gas 990 mL/L NDC code 10189-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc OXYGEN 99L/100L
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 10167-100. Hoạt chất Oxygen
Thuốc NITROUS OXIDE 99L/100L
Thuốc NITROUS OXIDE Gas 99 L/100L NDC code 10167-200. Hoạt chất Nitrous Oxide